chơi rong
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi chơi lang thang, không có mục đích rõ ràng: "chơi rong" chỉ hành động đi lại, dạo chơi ngoài đường, ngoài chợ, hoặc nơi công cộng một cách tự do, không bị ràng buộc bởi kế hoạch hay công việc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em thích đi lang thang, dạo chơi ngoài đường sau giờ học.)
- (Đừng đi lang thang không mục đích một mình ở chỗ hẻo lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chơi rong ngoài đường": dạo chơi trên đường phố, thường mang tính tự do, vô tư.
- Mùa hè, lũ trẻ hay chơi rong ngoài đường cho đến tối. (Mùa hè, bọn trẻ thường dạo chơi lang thang trên đường phố cho đến khi trời tối.)
"chơi rong ngoài chợ": đi lang thang trong khu chợ, thường để xem hàng hóa hoặc gặp gỡ bạn bè.
- Bà cụ thường chơi rong ngoài chợ để mua sắm và trò chuyện. (Bà cụ thường đi dạo lang thang ngoài chợ để mua đồ và nói chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Rong chơi (động từ): đi chơi lang thang, không có mục đích — tương tự như "chơi rong" nhưng thường mang tính nhẹ nhàng hơn.
- Họ rong chơi khắp nơi trong kỳ nghỉ. (Họ đi dạo chơi lang thang khắp mọi nơi trong kỳ nghỉ.)
Đi rong (động từ): đi lang thang, không có điểm đến cụ thể.
- Chúng tôi đi rong trên bãi biển cả buổi chiều. (Chúng tôi lang thang trên bãi biển suốt buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Lang thang: đi đây đó không có mục đích.
- Dạo chơi: đi chơi nhẹ nhàng, thư giãn.
- Vơ vẩn: đi lại không có việc gì làm.
Thành ngữ liên quan
- Chơi rong ngoài phố: diễn tả hành động dạo chơi tự do trên đường phố, thường ám chỉ sự vô tư hoặc thiếu kỷ luật.
- Cậu bé suốt ngày chơi rong ngoài phố, không chịu về nhà. (Cậu bé cả ngày lang thang ngoài đường, không chịu về nhà.)